Trong hệ thống pháp luật dân sự, cơ chế ủy quyền đóng vai trò thiết yếu trong việc hiện thực hóa quyền đại diện, tạo điều kiện thuận lợi cho các chủ thể thực hiện hành vi pháp lý thông qua người được ủy quyền. Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng hợp đồng ủy quyền, đặc biệt trong các giao dịch liên quan đến bất động sản, đang chứng kiến xu hướng ngày càng phổ biến của điều khoản “không được hủy ngang” (Nguyễn Thành Minh Chánh - Nguyễn Thị Thùy Trang, 2024). Dưới hình thức này, quan hệ pháp lý giữa các bên không chỉ bị gia tăng mức độ ràng buộc mà còn tiềm ẩn khả năng triệt tiêu nguyên tắc tự do ý chí, vốn là nền tảng của giao kết hợp đồng và quyền định đoạt dân sự. Không ít trường hợp, điều khoản này trở thành công cụ để hợp thức hóa các giao dịch mang bản chất chuyển nhượng nhưng che giấu dưới hình thức ủy quyền, từ đó đặt ra nhiều nguy cơ xung đột pháp lý trong xét xử.
Trên cơ sở khảo sát sự biến dạng của quan hệ ủy quyền khi áp dụng điều khoản “không được hủy ngang”, bài viết tiến hành phân tích giới hạn hiệu lực pháp lý của thỏa thuận này trong khuôn khổ pháp luật dân sự hiện hành. Trọng tâm phân tích không chỉ hướng đến cấu trúc nội tại của quy phạm tại Điều 569 Bộ luật Dân sự 2015 (BLDS 2015) mà còn mở rộng bằng cách so sánh với hệ thống pháp luật các quốc gia theo truyền thống dân luật, đặc biệt là Cộng hòa Pháp - nơi quy định về quyền thu hồi ủy quyền được xem là nguyên tắc bất khả xâm phạm. Thông qua việc tổng hợp, phân tích các bản án đã được công bố từ năm 2020 đến 2024, kết hợp với các trường hợp điển hình phát sinh trong thực tiễn công chứng, nghiên cứu cho thấy nhu cầu cấp thiết phải xác lập tiêu chí kiểm soát chặt chẽ điều khoản này.
Nội dung bài viết được triển khai theo hướng làm rõ cơ sở lý luận của quyền đơn phương chấm dứt trong hợp đồng ủy quyền; phân tích tính hợp pháp và ranh giới áp dụng của điều khoản “không được hủy ngang”; đánh giá thực tiễn xét xử và hoạt động công chứng liên quan; từ đó đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật và thiết lập cơ chế kiểm soát chuyên biệt nhằm bảo vệ quyền tự định đoạt của chủ thể dân sự, đồng thời duy trì sự minh bạch và trật tự công trong các giao dịch.
Hợp đồng ủy quyền là một trong những chế định trung tâm của pháp luật dân sự, được quy định từ Điều 562 đến Điều 569 BLDS 2015. Dựa vào nhu cầu thực tiễn trong đời sống và xã hội, dựa vào nhu cầu của hoạt động sản xuất kinh doanh của cá nhân và doanh nghiệp, quy định của pháp luật về hợp đồng ủy quyền ra đời nhằm giúp các cá nhân, tổ chức thực hiện giao dịch dân sự cần thiết một cách dễ dàng hơn, nhanh chóng và kịp thời thông qua người đại diện. Quy định về hợp đồng ủy quyền trong BLDS 2015 đã tạo cơ sở pháp lý để một cá nhân, tổ chức nhân danh và vì lợi ích của người khác thực hiện giao dịch dân sự hoặc thương mại. Cơ chế này giúp các chủ thể linh hoạt hơn trong việc xử lý công việc, tiết kiệm thời gian, chi phí, đồng thời đáp ứng yêu cầu kịp thời của hoạt động sản xuất - kinh doanh. Việc xác lập quan hệ đại diện dựa trên sự thỏa thuận và ý chí tự nguyện của các bên thể hiện quyền tự do cam kết, thỏa thuận, qua đó bảo đảm tính chủ động và trách nhiệm trong giao lưu dân sự và thương mại. Theo Điều 562 BLDS 2015, “Hợp đồng ủy quyền là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên được ủy quyền có nghĩa vụ thực hiện công việc nhân danh bên ủy quyền.” Thoạt nhìn, đây là một hợp đồng mang tính chất giao dịch dân sự thông thường, tuy nhiên bản chất pháp lý của nó lại hàm chứa nhiều điểm đặc thù.
Thứ nhất, điểm đặc biệt của hợp đồng ủy quyền là nó thiết lập một quan hệ đại diện, trong đó bên được ủy quyền không hành động vì lợi ích của mình mà nhân danh bên ủy quyền để xác lập, thực hiện giao dịch dân sự với người thứ ba. Điều này khác biệt căn bản với các loại hợp đồng có đối tượng là công việc phải thực hiện như hợp đồng dịch vụ, hợp đồng vận chuyển hay hợp đồng gia công, bởi trong các hợp đồng đó, bên thực hiện công việc hành động nhân danh và vì lợi ích của chính mình đối với bên kia, chứ không nhân danh bên kia để xác lập quan hệ pháp luật với người thứ ba.
Thứ hai, hợp đồng ủy quyền mang tính tín nhiệm và nhân thân cao. Quan hệ này phát sinh không chỉ trên cơ sở lợi ích vật chất mà còn trên nền tảng tin tưởng, thiện chí giữa các bên. Bên ủy quyền thường chỉ lựa chọn cá nhân hoặc tổ chức có sự tin tưởng nhất định để giao kết hợp đồng ủy quyền. Chính vì vậy, tính chất “tùy nghi” (discretionary) và “có thể thu hồi” (revocable) phải được xem là đặc trưng cốt lõi. Trong pháp luật dân sự, hợp đồng ủy quyền được xếp vào nhóm hợp đồng mà việc thực hiện gắn liền với phẩm chất, năng lực của các bên giao kết (intuitu personae), tức hợp đồng được xác lập chủ yếu dựa trên yếu tố nhân thân và niềm tin giữa các bên; vì vậy, quyền quyết định có thiết lập hay chấm dứt quan hệ ủy quyền gắn liền với ý chí cá nhân, khó có thể bị ràng buộc tuyệt đối bởi thỏa thuận. Đây cũng là lý do mà Điều 569 BLDS 2015 ghi nhận quyền đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng ủy quyền của bên ủy quyền bất cứ lúc nào, miễn là có báo trước hợp lý, và việc chấm dứt này không mặc nhiên bị coi là “vi phạm hợp đồng” như trong các loại hợp đồng khác có đối tượng là công việc hoặc tài sản (ví dụ: hợp đồng dịch vụ, hợp đồng mua bán). Như vậy, quyền thu hồi sự ủy quyền phản ánh bản chất nhân thân của quan hệ này, đồng thời khẳng định tính khác biệt của hợp đồng ủy quyền trong hệ thống hợp đồng dân sự.
Quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng ủy quyền không đơn thuần là một tùy nghi pháp lý, mà là quy định bắt buộc, mang tính định hướng điều chỉnh quan hệ dân sự đặc thù. Theo quan điểm của người viết thì căn cứ pháp luật dân sự hiện hành không cho phép các bên trong hợp đồng ủy quyền thỏa thuận loại trừ hoàn toàn quyền đơn phương chấm dứt. Việc thỏa thuận “không được đơn phương chấm dứt hợp đồng” trong quan hệ ủy quyền, nếu không thuộc trường hợp đặc biệt do pháp luật cho phép, cần bị coi là vi phạm điều cấm của pháp luật dân sự vì các căn sứ sau:
Thứ nhất, dựa vào cơ sở pháp lý bắt buộc từ quy định tại Điều 569 BLDS 2015 quy định: “bên ủy quyền có thể chấm dứt thực hiện hợp đồng bất cứ lúc nào, nhưng phải báo trước cho bên được ủy quyền một thời gian hợp lý.” Đây là quy phạm mệnh lệnh, không phải quy phạm tùy nghi. Các bên trong hợp đồng ủy quyền đều được quyền đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng ủy quyền mà không kèm theo điều kiện “trừ trường hợp có thỏa thuận khác”, cho thấy đây là quyền không thể bị loại trừ bằng thỏa thuận hợp đồng, ngoại trừ trường hợp đặc biệt được quy định tại các văn bản luật khác như trong quan hệ bảo đảm. Đây là điểm phân biệt với các điều khoản tùy nghi trong Bộ luật Dân sự vốn thường sử dụng cụm từ “trừ trường hợp có thỏa thuận khác”. Điều này thể hiện rõ tinh thần bảo vệ sự tự do ý chí và ngăn ngừa việc cưỡng ép duy trì quan hệ ủy quyền, vốn là một dạng đại diện phát sinh từ sự tin tưởng giữa hai bên.
Thứ hai, căn cứ vào bản chất của quyền đơn phương chấm dứt trong quan hệ ủy quyền, quan hệ ủy quyền là một loại hợp đồng có tính chất cá biệt, được xác lập dựa trên nền tảng tín nhiệm cá nhân. Khi lòng tin không còn, việc tiếp tục duy trì quan hệ ủy quyền sẽ không chỉ làm mất đi tính hiệu quả pháp lý mà còn tiềm ẩn nguy cơ lạm dụng quyền đại diện để phục vụ lợi ích riêng. Do đó, quyền đơn phương chấm dứt là cơ chế pháp lý bảo vệ sự an toàn cho chính bên ủy quyền. Ngay cả trong các tình huống có thỏa thuận về thù lao hoặc ủy quyền không thời hạn, việc mất đi sự tin tưởng hoặc phát sinh rủi ro từ hành vi của bên được ủy quyền đều là cơ sở hợp lý cho quyền đơn phương chấm dứt.
Thứ ba, căn cứ vào thực tiễn xét xử tại Tòa án, tại bản án số Bản án số 839/2024/DS-PT, ngày 25 tháng 9 năm 2024 của Toàn án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh xét xử vụ Tranh chấp hợp đồng ủy quyền, hợp đồng tặng cho quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất, tranh chấp tài sản thuộc sở hữu chung. Theo đó, nội dung của bản án nêu điều khoản quy định trong hợp đồng ủy quyền như sau: “căn cứ theo qui định của pháp luật... thời hạn ủy quyền là 10 năm kể từ ngày ký hợp đồng này hoặc chấm dứt theo quy định của pháp luật… Hai bên thỏa thuận không bên nào đơn phương chấm dứt hợp đồng ủy quyền, việc chấm dứt hợp đồng ủy quyền này phải được thực hiện theo quy định của luật công chứng, có sự tham gia đồng ý của hai bên....” Mặc dù trong nội dung hợp đồng có nêu thỏa thuận “Hai bên thỏa thuận không bên nào đơn phương chấm dứt hợp đồng ủy quyền”. Tuy nhiên, căn cứ theo yêu cầu của Nguyên đơn (bên ủy quyền) về việc tuyên hủy hợp đồng ủy quyền, Tòa án cấp sơ thẩm đã tuyên hủy hợp đồng này, và tại phiên tòa phúc thẩm cũng đã được Tòa án nhân dân cấp cao tại thành phố Hồ Chí Minh giữ nguyên quyết định hủy hợp đồng ủy quyền của bản án sơ thẩm.
Như vậy, quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng ủy quyền là một quyền mặc định và không thể bị loại trừ trong các hợp đồng dân sự thông thường. Nó phát sinh từ nguyên tắc tự do ý chí, và được ghi nhận cụ thể trong Bộ luật Dân sự. Mọi thỏa thuận nhằm vô hiệu hóa quyền này đều phải chịu sự giám sát chặt chẽ về tính hợp pháp, hợp lý và mục đích thực sự của giao dịch. Việc ghi nhận nguyên tắc này không chỉ bảo vệ quyền lợi của bên ủy quyền, mà còn góp phần duy trì sự minh bạch và lành mạnh trong các giao dịch dân sự có liên quan đến bất động sản, nơi thường xuyên phát sinh nguy cơ tranh chấp và hành vi trục lợi từ việc giả tạo hình thức ủy quyền.
Trong hệ thống dân luật lục địa, pháp luật dân sự Cộng hòa Pháp giữ vai trò nền tảng, ảnh hưởng sâu rộng đến quá trình xây dựng và phát triển của pháp luật dân sự Việt Nam. Việc tham chiếu các quy định của Bộ luật Dân sự Pháp về hợp đồng ủy quyền có ý nghĩa quan trọng nhằm soi chiếu, kiểm nghiệm và bổ sung cho cách tiếp cận của pháp luật Việt Nam, nhất là trong bối cảnh thực tiễn đang phát sinh nhiều tranh chấp liên quan đến điều khoản “không được hủy ngang”. Điểm cần nhấn mạnh là cả hai hệ thống pháp luật đều thừa nhận nguyên tắc hủy ngang như một thuộc tính cốt lõi của quan hệ ủy quyền, song phạm vi và cách thức cho phép các thỏa thuận hạn chế quyền hủy ngang lại có sự khác biệt nhất định. Việc phân tích pháp luật Pháp sẽ giúp xác định ranh giới hợp pháp của điều khoản “không hủy ngang” trong pháp luật Việt Nam, đồng thời rút ra các tiêu chí đánh giá mang tính định hướng.
Thứ nhất, quy tắc nền tảng: cùng một “tinh thần hủy ngang”, nhưng cách vận hành khác nhau. Pháp luật dân sự Cộng hòa Pháp đặt nguyên tắc rõ ràng, theo Điều 2003 Bộ luật Dân sự Pháp (Code civil), mandat (ủy quyền) kết thúc khi “Người ủy quyền hủy bỏ việc ủy quyền” (“Le mandat finit par la révocation du mandant”). Nghĩa là, tính hủy ngang là thuộc tính mặc định của ủy quyền. Pháp luật dân sự Việt Nam cũng khẳng định tính hủy ngang ở cấp độ quyền luật định, Điều 569 BLDS 2015 cho phép mỗi bên đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng ủy quyền “bất cứ lúc nào” (kèm nghĩa vụ báo trước hợp lý). Điểm gặp nhau về bản chất là: ủy quyền là quan hệ gắn liền với phẩm chất, năng lực của các bên giao kết, dựa vào tín nhiệm, nên khi nền tảng tín nhiệm thay đổi, cơ chế thu hồi/hủy ngang phải khả dụng.
Khác biệt chủ yếu nằm ở kỹ thuật vận hành hệ quả: trong truyền thống pháp luật Pháp, ngay cả khi có thỏa thuận “không hủy ngang”, việc thu hồi vẫn có thể diễn ra, nhưng có thể kéo theo trách nhiệm bồi thường cho bên được ủy quyền nếu thu hồi gây thiệt hại bất hợp pháp (Cour de cassation, Première chambre civile, 2002). Ở Việt Nam, quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng ủy quyền được xác lập như quyền luật định; việc thỏa thuận hạn chế quyền này chỉ có thể được chấp nhận trong biên độ rất hẹp và phải được “neo” vào mục đích hợp pháp, tương xứng, minh bạch, nếu không, thỏa thuận có nguy cơ vô hiệu vì xâm phạm điều cấm được quy định tại Điều 123 BLDS 2015.
Thứ hai, ngoại lệ hẹp trong pháp luật Pháp: “mandat d’intérêt commun” và “mandat irrévocable” dưới chế độ trách nhiệm. Học thuyết Pháp (Philippe Malaurie & Laurent Aynès, 2020) thừa nhận “ủy quyền không thể hủy ngang” (mandat irrevocable) chỉ trong biên độ rất hẹp, điển hình khi ủy quyền gắn với việc bảo đảm thực hiện một nghĩa vụ tài sản cụ thể hoặc phục vụ một lợi ích chung giữa các bên (mandat d’intérêt commun) (Ghestin, J., Loiseau, G., & Serinet, 2013). Ngay cả khi đó, tính không hủy ngang không phải là vô hiệu quyền thu hồi; mà đặt ra chuẩn mực trách nhiệm: bên ủy quyền có thể vẫn thu hồi, nhưng thu hồi không có lý do chính đáng (motif légitime) có thể làm phát sinh bồi thường.
Án lệ Cour de cassation, 1re Civ., 5-2-2002, n° 99-20.895 củng cố luận điểm này: điều khoản “không hủy ngang” không triệt tiêu quyền thu hồi, mà dịch chuyển trọng tâm sang chế độ trách nhiệm dân sự khi hành xử quyền một cách trái thỏa thuận và gây thiệt hại.
Thứ ba, đối chiếu có điều kiện với khuôn khổ Việt Nam: tiêu chí chấp nhận mệnh đề hạn chế quyền hủy ngang. Từ chuẩn tắc pháp luật dân sự Pháp có thể rút ra ba tiêu chí “dịch” sang bối cảnh Việt Nam, nhưng phải đi qua bộ lọc BLDS 2015:
(i) Mục đích hợp pháp - tương xứng - hữu hạn: chỉ xem xét chấp nhận có điều kiện mệnh đề hạn chế quyền hủy ngang khi nó gắn với một nghĩa vụ tài sản cụ thể, thời hạn và phạm vi xác định, và thực sự cần thiết để bảo vệ lợi ích chính đáng.
(ii) Không thay thế cơ chế bảo đảm: giống như cách hiểu pháp luật Pháp, mệnh đề “không hủy ngang” không thể trở thành “bảo đảm trá hình”. Nếu các bên muốn bảo đảm, phải dùng đúng công cụ bảo đảm với hình thức và đăng ký theo luật chuyên ngành; mệnh đề “không hủy ngang” chỉ có thể mang ý nghĩa giới hạn tạm thời cách thức thực thi quyền, chứ không thể chuyển giao quyền định đoạt như một hợp đồng chuyển nhượng trá hình.
(iii) Chế độ hệ quả: hiệu lực - trách nhiệm - đối kháng. Trong cách tiếp cận pháp luật Pháp, việc thu hồi trái thỏa thuận thường chỉ kéo theo trách nhiệm; còn ở Việt Nam, do Điều 569 là quyền luật định và Điều 123 là “lằn ranh” trật tự công, mọi thỏa thuận triệt tiêu hoàn toàn quyền hủy ngang, nhất là khi bị dùng để lách thuế, né công chứng/đăng ký, phải bị loại bỏ ở tầng hiệu lực, không chỉ xử lý ở tầng trách nhiệm.
Từ những phân tích và tham chiếu ở trên cho thấy, pháp luật dân sự Pháp và pháp luật dân sự Việt Nam cùng chia sẻ nguyên tắc nền tảng: ủy quyền bản chất là hủy ngang. Ở Pháp, “không hủy ngang” chỉ có thể tồn tại như ngoại lệ hẹp, gắn với lợi ích chính đáng, và chế tài chủ yếu bằng trách nhiệm bồi thường. Ở Việt Nam, do tính chất mệnh lệnh của Điều 569 và cơ chế vô hiệu tại Điều 123 BLDS 2015, các điều khoản “không hủy ngang” chỉ có thể được thừa nhận nếu giới hạn hợp lý, minh bạch, hữu hạn và gắn với nghĩa vụ hợp pháp cụ thể.
Mặc dù pháp luật dân sự khẳng định nguyên tắc hủy ngang là đặc trưng cốt lõi của hợp đồng ủy quyền, thực tiễn giao dịch lại cho thấy điều khoản “không được hủy ngang” xuất hiện với tần suất ngày càng cao, đặc biệt trong các quan hệ gắn với bất động sản và tài sản giá trị lớn. Điều này đặt ra một nghịch lý: trong khi quy phạm pháp luật trao cho bên ủy quyền quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng bất cứ lúc nào, thì trên thực tế, nhiều hợp đồng lại tìm cách hạn chế hoặc loại trừ quyền này. Vì vậy, việc khảo sát các hình thức sử dụng điều khoản “không được hủy ngang” là cần thiết, không nhằm miêu tả bề mặt hiện tượng, mà để chỉ ra mức độ tương thích hay xung đột giữa thói quen thực tiễn và khuôn khổ pháp luật. Trên nền tảng đó, có thể phân loại và đánh giá những hình thức sử dụng phổ biến của điều khoản này, từ đó làm rõ đâu là sự vận dụng hợp pháp trong biên độ ngoại lệ, và đâu là sự lạm dụng, lách luật nhằm triệt tiêu quyền luật định, tiềm ẩn nguy cơ vô hiệu.
Thứ nhất, trong các giao dịch bất động sản và tài sản có giá trị lớn. Trong thực tiễn giao dịch dân sự, đặc biệt là lĩnh vực bất động sản, điều khoản “không được hủy ngang” thường do bên được ủy quyền đề xuất nhằm củng cố và bảo đảm quyền lợi của họ. Điều khoản này xuất hiện với tần suất cao trong các hợp đồng ủy quyền có nội dung thực chất gắn với: (i) việc chuyển nhượng quyền sử dụng đất; (ii) định đoạt nhà ở; (iii) thực hiện các thủ tục hành chính liên quan đến nhà đất; (iv) xử lý quyền và nghĩa vụ trong các quan hệ vay, thế chấp. Trái lại, trong phạm vi ủy quyền mang tính nội bộ gia đình (giữa vợ chồng, cha mẹ, con…), vốn nhằm đơn giản hóa thủ tục hành chính để đáp ứng nhu cầu thực tế, điều khoản “không được hủy ngang” không có lý do để xuất hiện. Sự đối chiếu này cho thấy: khi yếu tố tài sản và lợi ích kinh tế chi phối, xu hướng ràng buộc “không hủy ngang” thường lấn át nguyên tắc hủy ngang được pháp luật ghi nhận.
Thứ hai, mục đích sử dụng chủ yếu và mức độ tương thích pháp lý. Trong nhiều trường hợp, người bán và người mua bất động sản chưa đủ điều kiện pháp lý để ký hợp đồng chuyển nhượng (chẳng hạn chưa có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, tài sản đang thế chấp…). Để “lách luật”, các bên thường lập hợp đồng ủy quyền có kèm điều khoản “không được hủy ngang”, qua đó trao cho bên mua toàn quyền chiếm hữu, sử dụng và thậm chí sang tên tài sản. Về bản chất, đây là dạng giao dịch giả tạo nhằm che giấu chuyển nhượng, trốn nghĩa vụ thuế và né thủ tục công chứng, đăng ký bắt buộc. Dưới góc độ pháp lý, cách thiết kế này mâu thuẫn với Điều 569 BLDS 2015 (trao cho mỗi bên quyền đơn phương chấm dứt) và có nguy cơ vô hiệu theo Điều 123 BLDS 2015 vì vi phạm điều cấm.
Trong một số trường hợp, điều khoản “không được hủy ngang” được sử dụng nhằm bảo đảm việc thực hiện nghĩa vụ tài chính (ví dụ nghĩa vụ trả nợ, bồi thường, hoặc hoàn tất đầu tư). Tuy nhiên, nếu điều khoản này không đi kèm một cơ chế bảo đảm độc lập và hợp pháp (thế chấp, cầm cố, bảo lãnh, ký quỹ…), thì nó khó được thừa nhận giá trị pháp lý đặc biệt và dễ bị xem là hạn chế vượt quá mức quyền hủy ngang. Ngược lại, nếu điều khoản gắn với nghĩa vụ cụ thể, thời hạn, phạm vi rõ ràng, minh bạch, và bảo đảm sự tương xứng lợi ích (ví dụ chỉ duy trì “không hủy ngang” cho đến khi hoàn tất thủ tục sang tên theo hợp đồng mua bán đã được công chứng, hoặc cho đến khi nghĩa vụ thanh toán cuối cùng đến hạn), thì có thể được thừa nhận trong phạm vi ngoại lệ hợp lý. Đây là cách tiếp cận gần với nguyên tắc proportionality (tính tương xứng) được ghi nhận trong thực hành dân luật lục địa, điển hình như pháp luật Pháp.
Thứ ba, về kỹ thuật soạn thảo hợp đồng ủy quyền và nguy cơ bất cân xứng. Trong nhiều hồ sơ công chứng, điều khoản “không được hủy ngang” thường được soạn theo mẫu cứng, với công thức như: “Bên ủy quyền không được đơn phương chấm dứt hợp đồng vì bất kỳ lý do gì” hoặc “Hợp đồng này không thể hủy ngang dưới mọi hình thức.” Cách diễn đạt này tạo ra sự bất cân xứng nghiêm trọng về quyền và nghĩa vụ, bởi nó loại bỏ hoàn toàn quyền hủy ngang được pháp luật quy định tại Điều 569 BLDS 2015. Ở góc độ kỹ thuật soạn thảo hợp đồng, những công thức tuyệt đối hóa này không khả thi, vì chúng không tính đến những tình huống ngoại lệ tối thiểu, như: vi phạm nghĩa vụ của bên được ủy quyền, thay đổi lợi ích chính đáng của bên ủy quyền, hoặc phát sinh nhu cầu chấm dứt để phòng tránh thiệt hại. Để tương thích với nguyên tắc hủy ngang, mọi điều khoản tăng cường hiệu lực của ủy quyền cần được thiết kế trong phạm vi mục đích hợp pháp, thời hạn hữu hạn, điều kiện rõ ràng, và không được triệt tiêu quyền kiểm soát tối thiểu của bên ủy quyền (quyền giám sát, quyền yêu cầu chấm dứt khi có vi phạm, quyền yêu cầu bồi thường…).
Thứ tư, xác lập lại trật tự chuẩn tắc: nguyên tắc – ngoại lệ. Điều khoản “không được hủy ngang” không phải là chuẩn tắc mặc định của quan hệ ủy quyền mà chỉ nên được nhìn nhận như một ngoại lệ, được biện minh bởi mục đích hợp pháp và tính tương xứng. Nguyên tắc chung là: hợp đồng ủy quyền mang bản chất hủy ngang. Ngoại lệ chỉ có thể được thừa nhận khi: (i) việc hạn chế quyền hủy ngang thực sự cần thiết cho việc bảo đảm một nghĩa vụ hợp pháp; (ii) thời hạn và phạm vi được xác định rõ ràng; (iii) cơ chế trách nhiệm được thiết lập (bồi thường, hoàn trả chi phí) để xử lý tình huống bên ủy quyền chấm dứt trái thỏa thuận mà gây thiệt hại. Cấu trúc nguyên tắc - ngoại lệ này vừa giữ đúng tinh thần của Điều 569 BLDS 2015, vừa ngăn ngừa việc lợi dụng mệnh đề “không hủy ngang” như công cụ thay thế cho hợp đồng chuyển nhượng bất động sản hoặc hợp đồng bảo đảm trá hình.
Việc lạm dụng điều khoản “không được hủy ngang” trong các hợp đồng ủy quyền không chỉ gây nên hậu quả về mặt pháp lý mà còn làm phát sinh nhiều tranh chấp phức tạp trong thực tiễn xét xử. Nhiều vụ việc đã được Tòa án các cấp thụ lý và giải quyết, trong đó tòa buộc phải xác định rõ tính hiệu lực của hợp đồng ủy quyền có nội dung mâu thuẫn với quy định tại Điều 569 BLDS 2015. Nhiều hợp đồng ủy quyền, để đảm bảo “quyền” của bên được ủy quyền nên trong hợp đồng được các bên quy định thời hạn ủy quyền rất dài, có hợp đồng quy định thời hạn 10 năm, có hợp đồng để thời hạn 20 năm, 30 năm, cá biệt có trường hợp quy định thời hạn ủy quyền lên tới 50 năm. Sở dĩ các bên quy định thời hạn ủy quyền dài như vậy thường là theo yêu cầu của bên được ủy quyền, nhằm bảo đảm quyền lợi của mình từ tài sản được ủy quyền, tránh tình trạng hết thời hạn ủy quyền mà bên nhận ủy quyền chưa thực hiện được giao dịch (bán, chuyển nhượng) để thu lại khoản tiền thực chất đã phải trả để nhận chuyển nhượng hoặc cho vay và được bảo đảm bằng hợp đồng ủy quyền toàn quyền. Qua những nội dung trong hợp đồng ủy quyền mà các bên quy định thời hạn ủy quyền rất dài như vừa nêu cũng thể hiện sự thiếu hiểu biết pháp luật của các bên tham gia giao kết hợp đồng ủy quyền. Vì theo quy định tại điểm đ khoản 3 Điều 140 BLDS 2015 thì việc đại diện theo ủy quyền chấm dứt trong trường hợp “Người được đại diện, người đại diện là cá nhân chết.” Như vậy, khi một bên trong hợp đồng ủy quyền chết thì việc đại diện theo ủy quyền lập túc chấm dứt, điều này tạo rủi ro cho chính bên được ủy quyền trong trường hợp sử dụng hợp đồng ủy quyền để che giấu một giao dịch khác.
Như đã nói ở trên, khi quy định điều khoản “không được hủy ngang” trong hợp đồng ủy quyền, hoặc quy định thời hạn ủy quyền dài như vừa nêu, thì dễ gây ra sự lầm tưởng cho các bên nếu không nắm vững kiến thức pháp luật. Bên ủy quyền có thể cho rằng, nội dung hợp đồng ủy quyền đã ghi rõ ràng rằng không được hủy ngang hoặc thời hạn ủy quyền dài, nên không thể hủy hoặc thay đổi nếu hoàn cảnh thay đổi và họ muốn đơn phương chấm dứt hợp đồng ủy quyền; bên được ủy quyền thì tin tưởng và yên tâm vào hợp đồng ủy quyền vì nội dung đã được quy định chặt chẽ, ngay cả việc hủy/chấm dứt ủy quyền cũng không thể, hoặc thời gian ủy quyền dài nên sẽ chắc chắn để có thể thực hiện việc mua bán, chuyển nhượng tài sản được ủy quyền. Nhưng chính những nội dung này gây ra hệ quả pháp lý bất lợi cho các bên, gây ra rất nhiều tranh chấp trong thực tiễn.
Một ví dụ điển hình là Bản án số Bản án số 176/2020/DS-PT, ngày 18 tháng 6 năm 2020 của Toàn án nhân dân Cấp cao tại thành phố Hồ Chí Minh giải quyết tranh chấp về hợp đồng ủy quyền. Theo đó, hợp đồng ủy quyền số 3269/2018 quyển số 06/2018- TP/CCC/HĐGD được lập vào ngày 05/3/2018 tại Phòng công chứng số 4, tỉnh Đồng Nai. Trong nội dung ủy quyền có quy định: “Việc ủy quyền này có thời hạn 50 năm tính từ ngày phòng công chứng số 4 tỉnh Đồng Nai chứng nhận. Trong trường hợp tài sản ủy quyền đang thế chấp vay tiền thì bên ủy quyền hoặc nhận ủy quyền không được đơn phương, thỏa thuận hủy bỏ hợp đồng ủy quyền khi chưa thanh toán đủ các khoản vay và lãi suất phát sinh từ việc thế chấp tài sản.” Tòa án đã tuyên hủy bỏ hợp đồng này theo yêu cầu của nguyên đơn. Như vậy, nội dung quy định “không được đơn phương, thỏa thuận hủy bỏ hợp đồng ủy quyền” hoàn toàn không có giá trị pháp lý và không phải là căn cứ để Tòa án xem xét không hủy bỏ hợp đồng ủy quyền này.
Một bản án khác đáng chú ý là Bản án số 32/2024/DS-PT, ngày 23 tháng 01 năm 2024 của Tòa án nhân dân thành phố Cần Thơ xét xử về “Tranh chấp hợp đồng ủy quyền, Hợp đồng nhận cọc, Hợp đồng thỏa thuận mua bán nền tái định cư”. Theo nội dung được ghi nhận trong nội dung bản án thì các bên ký hợp đồng ủy quyền và được công chứng. Bên ủy quyền là ông C, bà L, bên được ủy quyền là ông G. Bản án có đoạn viết: “Hợp đồng ủy quyền giữa bà với ông C, bà L đã thỏa thuận rõ tại Điều 1, Điều 2 việc chuyển giao cho bà toàn quyền định đoạt trong quá trình liên hệ nhận nền, thủ tục cấp Giấy chứng nhận... và không được hủy ngang mà không được sự đồng ý của bà.” Đáng chú ý là trong điều khoản của hợp đồng ủy quyền có ghi nội dung “không được hủy ngang”. Tuy nhiên, trong toàn bộ nội dung của Bản án, tác giả nhận thấy rằng, các ý kiến và nhận định của Tòa án, kể cả ý kiến của vị đại diện Viện Kiểm sát thì đều không nhắc tới nội dung điều khoản “không được hủy ngang” được nêu trong hợp đồng ủy quyền để làm căn cứ từ chối tuyên hủy hợp đồng ủy quyền.
Các tổ chức hành nghề công chứng cũng thường xuyên đối diện với các yêu cầu hủy bỏ, thu hồi hoặc từ chối công chứng các hợp đồng ủy quyền có nội dung không rõ ràng về phạm vi, thời hạn và hiệu lực của điều khoản không được hủy ngang. Từ các trường hợp thực tiễn này, có thể thấy rằng điều khoản “không được hủy ngang” đã và đang là nguồn gốc phát sinh các hệ quả pháp lý tiêu cực, đặc biệt khi được sử dụng như công cụ để lách luật, làm giả giao dịch, hoặc hạn chế quyền định đoạt hợp pháp của bên ủy quyền. Việc thiếu một cơ chế pháp lý kiểm soát chặt chẽ hoặc tiêu chí hướng dẫn cụ thể khiến việc áp dụng chế định này rơi vào trạng thái bất ổn, làm suy yếu tính minh bạch trong các giao dịch dân sự và tạo gánh nặng cho hệ thống tư pháp trong việc giải quyết các tranh chấp phát sinh từ hợp đồng ủy quyền. Trong bối cảnh đó, việc hoàn thiện pháp luật để phân biệt rõ ràng giữa hợp đồng ủy quyền thông thường và ủy quyền phục vụ nghĩa vụ bảo đảm là một yêu cầu cấp thiết, nhằm giảm thiểu tranh chấp và bảo vệ lợi ích hợp pháp cho các bên tham gia giao dịch.
Bộ luật Dân sự 2015 đã thiết lập hai nguyên tắc cơ bản liên quan trực tiếp đến vấn đề hiệu lực của điều khoản “không được hủy ngang”. Một mặt, Điều 123 quy định rằng “Giao dịch dân sự có mục đích, nội dung vi phạm điều cấm của luật, trái đạo đức xã hội thì vô hiệu.” Mặt khác, Điều 569 lại khẳng định: “bên ủy quyền có quyền đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng bất cứ lúc nào”. Sự kết hợp của hai quy phạm này dẫn đến cách hiểu rằng quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng ủy quyền là một quyền luật định, có tính chất mặc định và gắn liền với bản chất của quan hệ ủy quyền. Quyền này phản ánh nguyên tắc tự do ý chí và tính linh hoạt trong quan hệ nghĩa vụ, nhằm bảo đảm bên ủy quyền có thể chấm dứt sự đại diện khi yếu tố tín nhiệm không còn tồn tại. Nếu một thỏa thuận “không được hủy ngang” triệt tiêu hoàn toàn quyền này, điều khoản đó có thể bị coi là trái luật và dẫn đến nguy cơ bị tuyên vô hiệu.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng BLDS 2015 không xác định quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng ủy quyền là quyền nhân thân tuyệt đối, không thể thỏa thuận hạn chế. Khác với các quyền nhân thân gắn liền với cá nhân (quyền kết hôn, quyền ly hôn…), quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng ủy quyền là một quyền dân sự phát sinh từ quan hệ nghĩa vụ. Điều này có nghĩa là nó có thể chịu sự điều chỉnh của nguyên tắc tự do hợp đồng được ghi nhận tại Điều 3 và Điều 385 BLDS 2015.
Do đó, về mặt lý thuyết, các bên hoàn toàn có thể thỏa thuận hạn chế hoặc trì hoãn việc thực hiện quyền đơn phương chấm dứt, miễn là thỏa thuận đó không vi phạm điều cấm, không trái đạo đức xã hội và không xâm phạm lợi ích công cộng hay quyền, lợi ích hợp pháp của bên thứ ba.
Từ nền tảng pháp lý trên, có thể khẳng định rằng điều khoản “không được hủy ngang” không đương nhiên vô hiệu. Trái lại, nó có thể được coi là hợp pháp nếu thỏa mãn những điều kiện sau:
(i) Được thiết lập minh bạch, thể hiện ý chí tự nguyện: sự thỏa thuận phải xuất phát từ ý chí thực sự của các bên, không do bị lừa dối, cưỡng ép hay lợi dụng sự yếu thế.
(ii) Có mục đích hợp pháp, chính đáng: ví dụ, điều khoản này được sử dụng để bảo đảm nghĩa vụ tài chính, bảo đảm thực hiện nghĩa vụ chuyển nhượng tài sản có điều kiện hoặc bảo vệ quyền lợi chính đáng của bên nhận ủy quyền trong quan hệ đầu tư.
(iii) Không triệt tiêu hoàn toàn quyền kiểm soát và giám sát của bên ủy quyền: ngay cả khi quyền đơn phương chấm dứt bị hạn chế, bên ủy quyền vẫn phải có khả năng bảo vệ lợi ích hợp pháp của mình, chẳng hạn quyền yêu cầu chấm dứt trong trường hợp bên được ủy quyền vi phạm nghĩa vụ.
(iv) Không bị lợi dụng để che giấu hoặc hợp thức hóa giao dịch trái pháp luật: nếu điều khoản này được dùng để che đậy việc mua bán bất động sản nhằm né thủ tục công chứng hoặc trốn thuế, thì điều khoản đó sẽ vô hiệu vì vi phạm điều cấm.
Như vậy, điều khoản “không được hủy ngang” có thể hợp pháp nếu nó được thiết kế trong phạm vi bảo đảm cân bằng lợi ích và mục đích chính đáng, thay vì triệt tiêu toàn bộ quyền luật định của bên ủy quyền. Đây là cách tiếp cận dung hòa giữa nguyên tắc tự do hợp đồng và yêu cầu bảo vệ trật tự công.
Mặc dù có thể được coi là hợp pháp trong một số trường hợp, điều khoản “không được hủy ngang” vẫn tiềm ẩn nguy cơ lạm dụng rất lớn. Trong thực tế, điều khoản này thường xuất hiện trong các giao dịch bất động sản với vai trò che giấu hợp đồng mua bán hoặc hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất, giao dịch vay tiền. Bên bán và bên mua thay vì ký hợp đồng chuyển nhượng, đã sử dụng hợp đồng ủy quyền “không được hủy ngang” để trao toàn quyền định đoạt cho bên mua.
Việc làm này có thể giúp các bên né tránh thủ tục công chứng hợp đồng chuyển nhượng, không phải thực hiện nghĩa vụ đăng ký sang tên hoặc thậm chí trốn thuế thu nhập từ chuyển nhượng bất động sản. Điều này làm giảm tính minh bạch của hệ thống pháp luật và gây rủi ro rất lớn cho bên thứ ba ngay tình.
Không ít trường hợp, điều khoản này đã bị lợi dụng như công cụ hợp thức hóa hành vi chiếm đoạt tài sản. Bên được ủy quyền, nhân danh bên ủy quyền, chuyển nhượng lại bất động sản cho người khác, khiến bên ủy quyền mất quyền định đoạt mà không thể hủy bỏ sự ủy quyền. Khi tranh chấp xảy ra, người ngay tình mua tài sản từ bên được ủy quyền thường được pháp luật bảo vệ, dẫn đến hậu quả bất lợi nghiêm trọng cho bên ủy quyền.
Luật Công chứng 2024 đã thiết lập cơ chế kiểm soát chặt chẽ hơn đối với hoạt động công chứng, qua đó xác định rõ trách nhiệm và thẩm quyền của công chứng viên trong việc thẩm định nội dung giao dịch. Cụ thể, tại khoản 5 Điều 42 quy định: “Nếu trong dự thảo giao dịch có điều khoản vi phạm pháp luật, trái đạo đức xã hội, đối tượng của giao dịch không phù hợp với quy định của pháp luật thì công chứng viên phải chỉ rõ cho người yêu cầu công chứng để sửa chữa; trường hợp người yêu cầu công chứng không sửa chữa thì công chứng viên từ chối công chứng.” Như vậy, công chứng viên không chỉ đóng vai trò xác nhận tính xác thực về mặt hình thức, mà còn có nghĩa vụ chủ động rà soát, phát hiện và từ chối công chứng trong trường hợp giao dịch chứa đựng điều khoản trái pháp luật hoặc có dấu hiệu che giấu mục đích thật sự.
Ngoài ra, Điều 53 Luật Công chứng 2024 quy định về việc công chứng văn bản sửa đổi, bổ sung, chấm dứt hoặc hủy bỏ hợp đồng. Khoản 1 điều này xác định: “Việc công chứng văn bản sửa đổi, bổ sung, thỏa thuận chấm dứt hợp đồng đã được công chứng chỉ được thực hiện khi có sự thỏa thuận hoặc cam kết bằng văn bản của tất cả những người đã ký kết hợp đồng đó, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.” Quy định này cho thấy, nguyên tắc chung là việc chấm dứt hợp đồng đã công chứng phải có sự đồng thuận của tất cả các bên. Tuy nhiên, đối với hợp đồng ủy quyền, pháp luật dân sự có quy định đặc thù tại Điều 569 BLDS 2015, theo đó bên ủy quyền vẫn có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng bất cứ lúc nào. Trường hợp này chính là “trường hợp pháp luật có quy định khác” mà Luật Công chứng 2024 đã dự liệu.
Sự kết nối giữa hai văn bản pháp luật này khẳng định rằng: quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng ủy quyền theo Điều 569 BLDS 2015 vẫn được tôn trọng, ngay cả khi hợp đồng đó đã được công chứng. Vai trò của công chứng viên ở đây không phải là hạn chế hay phủ định quyền chấm dứt đơn phương, mà là bảo đảm quá trình chấm dứt được thực hiện minh bạch, đúng hình thức pháp lý và tránh bị lợi dụng để tạo ra giao dịch giả tạo. Như vậy, công chứng viên vừa thực hiện chức năng xác nhận tính xác thực, vừa giữ vai trò “thẩm phán phòng ngừa”, góp phần bảo vệ trật tự công và sự an toàn của các giao dịch dân sự.
Đối với hợp đồng ủy quyền có điều khoản “không được hủy ngang”, công chứng viên cần thực hiện thẩm tra toàn diện:
Thứ nhất, phải xem xét mối quan hệ giữa các bên: nếu có sự phụ thuộc hoặc mất cân bằng (ví dụ bên ủy quyền yếu thế về kinh tế, bị phụ thuộc vào bên kia), nguy cơ bị áp đặt điều khoản bất lợi là rất cao.
Thứ hai, cần xác định mục đích thực sự của hợp đồng: nếu hợp đồng ủy quyền liên quan trực tiếp đến bất động sản hoặc tài sản có giá trị lớn, phải thẩm định liệu đây là sự ủy quyền thuần túy hay đang che giấu một hợp đồng chuyển nhượng.
Thứ ba, công chứng viên phải kiểm tra sự tồn tại của các hợp đồng, cam kết song song: ví dụ hợp đồng đặt cọc, mua bán viết tay… Nếu những thỏa thuận này không được thể hiện trong hợp đồng công chứng, rất có thể hợp đồng ủy quyền chỉ là “mắt xích” để hợp thức hóa giao dịch giả tạo.
Thứ tư, công chứng viên cần đánh giá tình trạng nhận thức và tự nguyện của bên ủy quyền: nếu bên ủy quyền thiếu hiểu biết pháp lý hoặc chịu tác động tâm lý, sự tự nguyện có thể chỉ mang tính hình thức. Trong trường hợp này, công chứng viên phải giải thích kỹ hậu quả pháp lý và thậm chí có quyền từ chối công chứng để bảo vệ bên yếu thế.
Như vậy, Luật Công chứng 2024 đã trao cho công chứng viên vai trò như một “thẩm phán phòng ngừa”, giúp sàng lọc các giao dịch tiềm ẩn rủi ro pháp lý và ngăn chặn việc lạm dụng điều khoản “không được hủy ngang”.
Thực tiễn xét xử, Tòa án các cấp đã không ít lần tuyên vô hiệu điều khoản “không được hủy ngang” trong các vụ việc có dấu hiệu lợi dụng hợp đồng ủy quyền để chiếm đoạt quyền tài sản. Điển hình là Bản án số 54/2023/DS-PT ngày 18/8/2023 của TAND tỉnh Thái Nguyên, trong đó Tòa án khẳng định: “Về thời hạn ủy quyền do hai bên thỏa thuận tại Điều 3 về (thời hạn ủy quyền này không được hủy ngang theo ý chí của các bên) là vi phạm quy định của pháp luật về quyền tự định đoạt của các bên trong hợp đồng ủy quyền quy định tại điều 569 BLDS năm 2015.” Nhận định này cho thấy Tòa án đã đặt nguyên tắc pháp lý về quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng ủy quyền lên trên sự thỏa thuận trái luật của các bên, qua đó khẳng định bản chất của hợp đồng ủy quyền là dựa trên sự tin cậy cá nhân và có thể chấm dứt bất cứ lúc nào khi niềm tin này không còn. Đồng thời, việc tuyên vô hiệu điều khoản “không được hủy ngang” còn phản ánh mục tiêu bảo vệ bên yếu thế trong giao dịch, bởi trên thực tế các điều khoản này thường được cài cắm trong những tình huống người ủy quyền thiếu hiểu biết hoặc bị đặt vào hoàn cảnh bất lợi. Như vậy, phán quyết của Tòa không chỉ loại bỏ một điều khoản cụ thể trái luật mà còn góp phần định hướng thực tiễn, ngăn ngừa tình trạng lợi dụng hợp đồng ủy quyền để che giấu giao dịch hoặc chiếm đoạt quyền tài sản, đồng thời nhấn mạnh giới hạn của nguyên tắc tự do thỏa thuận trong hợp đồng khi đối lập với các quy phạm bắt buộc của pháp luật dân sự.
Bản án số 89/2023/DS-PT ngày 19/6/2023 của Tòa án nhân nhân Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu về Tranh chấp hợp đồng ủy quyền và đòi giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Theo nội dung và nhận định của Tòa án: “có căn cứ để xác định Hợp đồng ủy quyền ngày 08-12-2018 không phải là sự thỏa thuận giữa các bên để bà H có nghĩa vụ thực hiện công việc nhân danh bà A theo quy định tại Điều 562 Bộ luật dân sự 2015; mà nhằm mục đích thực hiện cho giao dịch khác (theo bà Kim A là để thế chấp, bảo lãnh vay tiền cho ông L, còn bà H thì để tránh thủ tục sang tên đổi chủ do trước đó đã mua nhà đất của bà A). Do đó, có cơ sở để xác định Hợp đồng ủy quyền ngày 08-12-2018 là hợp đồng giả tạo, căn cứ vào quy định tại khoản 1 Điều 124 Bộ luật dân sự 2015 về giao dịch dân sự vô hiệu do giả tạo.” Bản án này cho thấy ý nghĩa quan trọng của việc bóc tách bản chất giao dịch: Tòa án không chỉ dừng lại ở hình thức “ủy quyền” mà đi sâu phân tích ý chí thật sự của các bên, qua đó khẳng định sự ưu tiên bảo vệ trật tự công trong giao lưu dân sự và loại bỏ các hợp đồng giả tạo. Đây là thông điệp rõ ràng rằng, tự do thỏa thuận trong dân sự không thể được lợi dụng để biến hợp đồng ủy quyền thành “bình phong pháp lý” cho những giao dịch khác, và bất kỳ hành vi nào như vậy sẽ bị tuyên vô hiệu để đảm bảo công bằng, minh bạch trong quan hệ dân sự.
Ngoài ra, nhiều bản án khác liên quan đến tranh chấp hợp đồng ủy quyền đã chỉ ra rằng điều khoản “không được hủy ngang” thường gắn với các tình huống bên ủy quyền thiếu hiểu biết, ký hợp đồng trong hoàn cảnh bất lợi hoặc không nhận thức đầy đủ hậu quả pháp lý. Trong những trường hợp như vậy, tòa án có cơ sở để tuyên vô hiệu vì điều khoản này vi phạm đạo đức xã hội, gây mất cân bằng nghiêm trọng quyền lợi giữa các bên.
Cơ sở của các đề xuất dưới đây xuất phát từ thực tiễn áp dụng Điều 562 và Điều 569 BLDS 2015, cho thấy quy định hiện hành chưa đủ chặt chẽ trong việc xử lý điều khoản “không được hủy ngang” trong hợp đồng ủy quyền.
Thứ nhất, cần sửa đổi Điều 569 BLDS 2015 theo hướng xác định quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng ủy quyền là quyền luật định, chỉ có thể bị giới hạn trong trường hợp thật sự cần thiết và phải gắn với nghĩa vụ bảo đảm cụ thể, ví dụ nghĩa vụ hoàn trả chi phí hoặc bồi thường hợp lý. Cách quy định này sẽ khẳng định rằng mọi thỏa thuận hạn chế quyền chấm dứt đều phải có cơ sở hợp pháp, thay vì để mặc cho sự tùy nghi của các bên.
Thứ hai, tại Điều 123 BLDS 2015, cần bổ sung tiêu chí xác định điều khoản hạn chế quyền tự định đoạt nào bị coi là vi phạm điều cấm, nhằm tránh việc áp dụng thiếu thống nhất giữa các Tòa án và các tổ chức hành nghề công chứng.
Thứ ba, cần bổ sung quy định cụ thể về tiêu chí xác định “một thời gian hợp lý” trong nghĩa vụ báo trước khi đơn phương chấm dứt hợp đồng ủy quyền. Hiện nay, Điều 569 BLDS 2015 chỉ ghi nhận nghĩa vụ báo trước nhưng không xác định rõ khung thời gian, dẫn đến sự thiếu thống nhất trong thực tiễn áp dụng. Để khắc phục, pháp luật nên thiết lập chuẩn mực tối thiểu, chẳng hạn quy định: thời gian báo trước không dưới 03 ngày làm việc, trừ khi các bên có thỏa thuận khác phù hợp với tính chất và phạm vi công việc được ủy quyền. Việc xác lập một ngưỡng tối thiểu sẽ bảo đảm tính minh bạch, tạo cơ sở pháp lý cho Tòa án và trọng tài áp dụng thống nhất, đồng thời giúp bên được ủy quyền có điều kiện hợp lý để sắp xếp công việc hoặc chấm dứt quan hệ với bên thứ ba liên quan. Song song đó, cũng cần bổ sung nguyên tắc: việc chấm dứt hợp đồng ủy quyền chỉ phát sinh hiệu lực đối kháng khi đã được thông báo cho bên được ủy quyền trước thời điểm họ bắt đầu thực hiện công việc theo hợp đồng. Cách tiếp cận này vừa tôn trọng quyền hủy ngang của bên ủy quyền, vừa ngăn ngừa rủi ro pháp lý cho bên được ủy quyền và bên thứ ba ngay tình.
Điều khoản “không được hủy ngang” chỉ có thể phát huy giá trị tích cực nếu được đặt dưới cơ chế kiểm soát chặt chẽ. Luật Công chứng 2024 đã quy định công chứng viên có quyền từ chối công chứng giao dịch có dấu hiệu trái pháp luật. Tuy nhiên, để nguyên tắc này vận hành hiệu quả, pháp luật cần bổ sung hướng dẫn chi tiết hơn về trách nhiệm giải thích và cảnh báo của công chứng viên. Khi tiếp nhận hợp đồng ủy quyền có điều khoản “không được hủy ngang”, công chứng viên phải phân tích cho đương sự hiểu rằng quyền đơn phương chấm dứt là quyền luật định, và nếu điều khoản hạn chế vượt quá giới hạn pháp luật cho phép thì điều khoản đó sẽ vô hiệu. Ngoài ra, cần trao quyền từ chối mạnh mẽ hơn cho công chứng viên khi nhận thấy điều khoản bị sử dụng để che giấu hợp đồng chuyển nhượng hoặc trốn tránh nghĩa vụ thuế, qua đó biến công chứng thành cơ chế kiểm soát phòng ngừa hiệu quả.
Một hệ thống pháp luật hiện đại không chỉ dừng lại ở việc quy định quyền và nghĩa vụ, mà còn phải tạo dựng môi trường giao kết hợp đồng minh bạch, thuận lợi. Đối với hợp đồng ủy quyền, đặc biệt là những hợp đồng có điều khoản “không được hủy ngang”, cần xây dựng cơ sở dữ liệu điện tử thống nhất về các hợp đồng công chứng bất động sản để cơ quan quản lý có thể giám sát. Cơ chế hậu kiểm nên được áp dụng để phát hiện những hợp đồng có yếu tố bất thường, chẳng hạn như việc ủy quyền toàn quyền định đoạt tài sản có giá trị lớn hoặc các trường hợp ủy quyền lặp lại với cùng một nhóm chủ thể. Việc thiết lập cơ sở dữ liệu này vừa giúp hạn chế nguy cơ lạm dụng, vừa củng cố niềm tin của xã hội vào tính an toàn pháp lý của giao dịch.
Một nguyên nhân quan trọng khiến điều khoản “không được hủy ngang” dễ bị lợi dụng chính là sự thiếu hiểu biết pháp luật của các bên trong quan hệ ủy quyền. Do vậy, cần thiết lập các chương trình phổ biến pháp luật hướng đến cá nhân, hộ gia đình và doanh nghiệp nhỏ, là những nhóm dễ bị tác động nhất. Thông qua các hoạt động này, người dân có thể hiểu rằng quyền đơn phương chấm dứt ủy quyền là quyền luật định, không thể bị xóa bỏ tuyệt đối bởi thỏa thuận. Đồng thời, việc nâng cao nhận thức cũng giúp các chủ thể nhận diện được rủi ro khi đồng ý ký kết những điều khoản bất lợi, từ đó bảo vệ quyền lợi của chính mình và góp phần hình thành văn hóa giao kết hợp đồng lành mạnh.
Từ những phân tích ở trên, có thể thấy rằng điều khoản “không được hủy ngang” trong hợp đồng ủy quyền - đặc biệt trong các giao dịch liên quan đến bất động sản - đang làm phát sinh nhiều rủi ro pháp lý đáng lưu ý, cả trên bình diện lý luận lẫn thực tiễn áp dụng. Mặc dù pháp luật hiện hành không cấm tuyệt đối việc các bên thỏa thuận giới hạn quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng ủy quyền, nhưng việc thiết lập điều khoản này cần đặt trong khuôn khổ nghiêm ngặt của pháp luật dân sự về tự do hợp đồng, trật tự công cộng và bảo vệ quyền tài sản hợp pháp. Điều khoản “không được hủy ngang” trong hợp đồng ủy quyền nên được nhìn nhận là hành vi lách luật nhằm vô hiệu hóa quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng ủy quyền; lợi dung quy định về tự do, tự nguyện cam kết, thỏa thuận được quy định trong pháp luật dân sự để thiết lập điều khoản này nhằm vượt ra khỏi phạm vi điều chỉnh về quyền thiết lập và thu hồi việc ủy quyền đã được luật hóa.
Điều khoản “không được hủy ngang” chỉ nên được thừa nhận trong các trường hợp thật sự đặc biệt, có sự minh bạch rõ ràng, gắn với nghĩa vụ bảo đảm hợp pháp, và không làm mất đi khả năng kiểm soát, bảo vệ quyền lợi chính đáng của bên ủy quyền. Trong mọi trường hợp, việc lạm dụng điều khoản này để che giấu giao dịch khác nhằm tạo điều kiện cho hành vi chiếm đoạt quyền tài sản đều cần bị loại bỏ triệt để. Việc hoàn thiện pháp luật theo hướng xác lập giới hạn áp dụng hợp lý đối với điều khoản này, đồng thời tăng cường vai trò kiểm soát của công chứng viên và cơ quan quản lý, là điều kiện tiên quyết để đảm bảo tính minh bạch, ổn định và công bằng của các giao dịch dân sự, đặc biệt là giao dịch bất động sản có giá trị cao.
Nhằm góp phần khẳng định rằng nguyên tắc tự do hợp đồng không thể bị lợi dụng để tạo ra các ràng buộc pháp lý vượt ra ngoài giới hạn chấp nhận của đạo đức giao dịch và an toàn pháp lý. Điều khoản “không được hủy ngang” nếu không được kiểm soát cẩn trọng sẽ trở thành điểm đứt gãy của hệ thống bảo vệ quyền định đoạt hợp pháp, dẫn đến hệ quả tranh chấp phức tạp, thiệt hại kinh tế và xói mòn lòng tin vào pháp luật. Vì vậy, việc kiểm soát, hướng dẫn, và hoàn thiện pháp luật về điều khoản này không chỉ là yêu cầu cấp thiết trong giai đoạn hiện nay mà còn là bước đi cần thiết để kiến tạo một môi trường pháp lý minh bạch, công bằng, hướng đến phát triển bền vững trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
Thạc sĩ Nguyễn Việt Cường
Công ty Luật TNHH MTV AQ
Ý kiến bạn đọc
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn